dilatory plea

Học thuật
Thân thiện
dilatory plea

A lawyer files a dilatory plea to challenge the court's jurisdiction.

Định nghĩa

Danh từ: Một lời biện hộ hoặc lập luận pháp được đưa ra nhằm mục đích trì hoãn hoặc kéo dài tố tụng tại tòa án, không giải quyết trực tiếp nội dung hoặc nguyên nhân của vụ kiện. Mục đích của thường tạo khó khăn cho quá trình xét xử hoặc tận dụng sự bất lợi về mặt thủ tục của bên nguyên đơn.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The defendant's lawyer filed a dilatory plea to challenge the court's jurisdiction, hoping to delay the trial. (Luật sư của bị đơn đã đệ trình một lời biện hộ làm trì hoãn để thách thức thẩm quyền của tòa án, hy vọng trì hoãn phiên tòa.)
    • The judge dismissed the dilatory plea because it was clearly intended to stall the proceedings without merit. (Thẩm phán bác bỏ lời biện hộ làm trì hoãn rõ ràng nhằm mục đích câu giờ không cơ sở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hệ thống thông luật (common law), một dilatory plea có thể dựa trên các căn cứ như thách thức thẩm quyền của tòa án (), tuyên bố bất lực về mặt pháp của bị cáo (), hoặc yêu cầu vụ kiện phải được đưa ra ở một địa điểm khác ().
  • Việc sử dụng các dilatory plea một cách chiến lược đôi khi bị coi lạm dụng thủ tục tố tụng để làm hao mòn tài chính hoặc kiên nhẫn của đối phương.
Biến thể từ gần giống
  • Dilatory motion (n): Đơn kiến nghị làm trì hoãn. Một yêu cầu chính thức gửi tới tòa án nhằm trì hoãn một thủ tục.
  • Plea in abatement (n): Lời biện hộ yêu cầu hủy bỏ vụ kiện một lý do kỹ thuật hoặc thủ tục (như sai địa điểm), thay vì phủ nhận nội dung cáo buộc. Đây một dạng cụ thể của dilatory plea.
Từ đồng nghĩa
  • Delaying plea (n): Lời biện hộ gây chậm trễ.
  • Procedural plea (n): Lời biện hộ về mặt thủ tục (nhấn mạnh vào hình thức hơn nội dung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ pháp chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan
  • To throw a spanner in the works: (Thành ngữ thông tục) Hành động cố tình gây trở ngại hoặc trì hoãn một kế hoạch. Có thể dùng để mô tả hiệu quả của một dilatory plea.
    • The dilatory plea was like throwing a spanner in the works of the prosecution's case. (Lời biện hộ làm trì hoãn giống như việc phá hỏng kế hoạch của bên công tố.)
dilatory plea

A lawyer files a dilatory plea to challenge the court's jurisdiction.

Noun
  1. lời biện hộ làm trì hoãn hành động chứ không giải quyết nguyên nhân hành động, gây khó khăn cho người xét xử sự bất lực cho bị cáo